by reason of

/ˈriːzn̩/
Giới từ
  1. Nhờ vào; bắt nguồn từ ; vì ; bởi vì
    By virtue of; resulting from; because of; on account of
🎬 Nghe “by reason of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish